take part in
/ˈpɑɚt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "take part in". Phiên âm /ˈpɑɚt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "take part in" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "take part in". Phiên âm /ˈpɑɚt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "take part in" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.