take part in
/ˈpɑɚt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "take part in". Phiên âm /ˈpɑɚt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "take part in" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
She took part in a singing contest.
Cô ấy tham gia cuộc thi hát.
Everyone should take part in the discussion.
Mọi người nên tham gia thảo luận.
Thousands took part in the marathon.
Hàng nghìn người tham gia giải marathon.
Cụm từ thường gặp
take part in
tham gia
take an active part
tham gia tích cực
participate in
tham gia (trang trọng)
join in
tham gia (hoạt động)
💡 Lưu ý: 'Take part IN', không nói 'take part on'. Gần nghĩa: 'participate in' (trang trọng hơn).
Chưa có góp ý cho “take part in”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take part in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish